Nhưng chỉ sau vài năm, cái "pháo đài" ấy bỗng biến thành một cái phễu khổng lồ hứng chịu đủ mọi hỉ nộ ái ố của những cuộc lưu trú ngắn hạn. Tôi chợt nhận ra mình không còn sống trong một khu dân cư, mà đang kẹt giữa một "khách sạn trá hình" vận hành bằng những tấm thẻ từ trao tay vội vã.
Cái sự biến đổi này nó len lỏi vào từng hơi thở của tòa nhà, mà rõ nhất là ở cái cabin thang máy chật hẹp. Thay vì những lời hỏi thăm "Bé nhà chị hôm nay đi học ngoan không?", giờ đây không gian ấy ngập tràn tiếng lỉnh kỉnh của những chiếc vali, những mùi nước hoa lạ lẫm và cả những ánh mắt dò xét đầy cảnh giác của những người mà tôi biết chắc là bình minh ngày mai họ sẽ biến mất như chưa từng tồn tại.
Một tòa nhà đáng sống phải được xây dựng trên nền tảng của sự gắn kết, nhưng khi những căn hộ xung quanh bị biến thành "hàng hóa lưu trú", cái sợi dây cộng đồng ấy đứt phựt. Chúng ta sống sát vách nhau nhưng lại như những hòn đảo cô độc giữa một dòng người không ngừng luân chuyển.
Điều làm tôi trăn trở nhất chính là cái giá phải trả cho hai chữ "an toàn", an ninh chung cư. Một chung cư đúng nghĩa được thiết kế để bảo vệ quyền riêng tư của cư dân, nhưng khi nó bị ép phải vận hành như một khách sạn, các lớp bảo mật bỗng trở nên nực cười. Thẻ từ, mã số, quy trình check-in được gửi qua tin nhắn cho những người lạ mặt chẳng hề có tên trong danh sách quản lý. Họ xuất hiện ở mọi tầng, vào mọi khung giờ, mang theo những lỗ hổng an ninh mà chính những người chủ sở hữu như chúng tôi phải gánh chịu. Dù chưa có chuyện gì tồi tệ xảy ra, nhưng bạn có bao giờ tự hỏi: Liệu mình có thực sự yên tâm khi biết rằng người vừa lướt qua con mình ở hành lang là một người mà chẳng ai biết họ là ai?
Sự yên tĩnh - thứ xa xỉ nhất ở thành phố này nay cũng trở thành một khái niệm mơ hồ. Không cần đến những bữa tiệc thâu đêm suốt sáng, đôi khi chỉ là tiếng kéo vali rầm rập lúc 2 giờ sáng, tiếng đóng cửa "rầm" một cái vì khách chẳng cần giữ gìn cho ai, hay thậm chí là những âm thanh nhạy cảm "pặc pặc" xuyên qua lớp tường cách âm mỏng manh. Những vị khách lưu trú ngắn hạn họ có quyền hưởng thụ, nhưng quyền lợi đó lại đang giẫm đạp lên nhu cầu nghỉ ngơi tối thiểu của những người coi đây là nhà. Liệu có công bằng không khi tôi phải trả tiền cho một căn hộ cao cấp nhưng lại nhận về một trải nghiệm sống như ở trọ?
Sâu xa hơn, đó là sự đứt gãy trong cấu trúc cộng đồng. Một tòa nhà đáng sống không nằm ở thiết kế hào nhoáng hay tiện ích 5 sao, mà nằm ở con người. Là khi trẻ con biết nhau, hàng xóm nhận ra nhau và có một sợi dây gắn kết vô hình. Nhưng khi tỷ lệ căn hộ cho thuê ngắn hạn tăng lên, mọi thứ trở nên rời rạc đến mức đáng sợ. Bạn chẳng biết ai đang sống ngay sát vách mình và cũng chẳng còn kỳ vọng vào việc xây dựng bất kỳ một mối quan hệ hàng xóm láng giềng nào nữa.
Sống đủ lâu ở đây, tôi nhận ra một thực tế phũ phàng: mô hình lưu trú ngắn hạn có nhu cầu thật, có hiệu quả tài chính thật, nhưng nó đang bị đặt sai vị trí. Khi một không gian sống bị khai thác như một tài sản kinh doanh thuần túy, giá trị sống bên trong nó sẽ bị vắt kiệt. Câu hỏi đặt ra là: Giới hạn của việc này nằm ở đâu? Bao nhiêu căn hộ cho thuê là đủ và bao nhiêu là vượt ngưỡng chịu đựng của một cộng đồng dân cư? Ai sẽ là người chịu trách nhiệm khi sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế và chất lượng sống bị đổ vỡ?
Với tư cách là một cư dân, tôi không phản đối việc mọi người khai thác tài sản để kiếm lời, nhưng tôi tin rằng bất động sản cần được sử dụng đúng với bản chất của nó. Chung cư là để ở, còn nếu muốn làm dịch vụ lưu trú, hãy thực hiện ở những nơi được quy hoạch rõ ràng với hệ thống vận hành và kiểm soát tương xứng. Đừng biến tổ ấm của người khác thành một khách sạn trá hình, để rồi cuối cùng, cái giá phải trả lại chính là sự bình yên của những người thực sự coi nơi đây là nhà.