Nói thật, mức trần 20 triệu trước đây giống như một cái hàng rào vô hình. Tôi bước qua một chút là bị loại khỏi cuộc chơi nhà ở xã hội. Nhưng bước qua rồi mới thấy phía bên kia cũng chẳng phải thảm đỏ. Giá chung cư thương mại bây giờ, theo số liệu của Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam, nguồn cung mới chủ yếu là cao cấp. Ở Hà Nội, giá trung bình khoảng 100 triệu/m2, TP.HCM còn hơn 110 triệu/m2. Một căn 60m2 thôi đã 6–7 tỷ. Với 25 triệu/tháng, trừ chi tiêu, tiết kiệm được bao nhiêu? 10 triệu? 15 triệu nếu sống kham khổ? Tính nhẩm cũng phải vài chục năm mới đủ tiền mặt. Còn vay thì lãi suất không phải câu chuyện cổ tích.
Vậy nên khi nghe đề xuất nâng trần lên 25–27 triệu, tôi không thấy đó là “ưu ái”, mà là một sự điều chỉnh sát thực tế hơn. Vì đúng là có một tầng lớp đang bị kẹt giữa hai bờ: không đủ nghèo để được hỗ trợ, cũng không đủ giàu để tự bơi.
Nhưng câu chuyện không chỉ nằm ở con số 25 hay 27 triệu.
Tôi tự hỏi: nâng trần thu nhập có thực sự giải quyết gốc rễ không, nếu giá nhà ở xã hội vẫn leo thang? Ba năm trước, giá NƠXH đa phần dưới 20 triệu/m2. Bây giờ Hà Nội đã xuất hiện mức 29 triệu/m2. Một căn 60m2 cũng gần 1,7 tỷ. Với người thu nhập 25 triệu/tháng, vay 70% thì mỗi tháng trả cả gốc lẫn lãi cũng ngót nghét 12–15 triệu trong nhiều năm. Áp lực không hề nhỏ.
Nghĩ kỹ thì tôi thấy thị trường đang giống một cái thang cuốn bị lệch nhịp. Thu nhập của người trẻ tăng từng bước nhỏ, còn giá nhà thì nhảy cóc. Mỗi lần nhảy là vài trăm triệu đến cả tỷ. Người đứng dưới cứ với tay mãi mà không chạm được.
Việt Nam đặt mục tiêu 1 triệu căn nhà ở xã hội đến 2030. Hiện đã triển khai hơn 700.000 căn, theo số liệu công bố. Con số nghe rất hoành tráng. Nhưng với người mua như tôi, điều tôi quan tâm không chỉ là “bao nhiêu căn”, mà là “giá bao nhiêu, ở đâu, điều kiện vay thế nào”.
Vì thực tế, nhiều dự án nhà ở xã hội nằm khá xa trung tâm. Nếu mỗi ngày mất thêm 1–2 tiếng di chuyển, chi phí xăng xe, thời gian, cơ hội… thì cái “giá rẻ hơn” đôi khi lại đắt theo cách khác. Nhà không chỉ là cái hộp để ngủ. Nó là nơi mình sống, làm việc, kết nối. Nếu mua được một căn mà đổi lại là kiệt sức mỗi ngày, thì đó có thực sự là an cư?
Ở góc nhìn cá nhân, tôi nghĩ việc nâng trần thu nhập là cần, nhưng chưa đủ. Điều quan trọng hơn là minh bạch cơ chế tính giá và rút ngắn thủ tục đầu tư. Nếu thủ tục nhanh hơn, chi phí tài chính của doanh nghiệp giảm, nguồn cung tăng thật sự, thì giá mới có cơ hội hạ nhiệt. Còn nếu chỉ mở rộng đối tượng mua mà nguồn cung vẫn chậm, thì rất dễ xảy ra cảnh “đông người xếp hàng hơn nhưng bánh không nhiều thêm”.
Với mức thu nhập 25 triệu/tháng, tôi đang tự đặt cho mình vài nguyên tắc. Một là chỉ dành tối đa 40–50% thu nhập cho trả nợ nhà, nếu vượt quá thì phải cân nhắc rất kỹ. Hai là không mua chỉ vì sợ lỡ cơ hội. Thị trường lúc nào cũng tạo cảm giác “không mua bây giờ là mất”, nhưng quyết định tài chính 20–30 năm không thể dựa trên cảm xúc FOMO. Ba là chuẩn bị quỹ dự phòng ít nhất 6 tháng chi tiêu trước khi ký vay.
Tôi cũng nghĩ, nếu được tiếp cận nhà ở xã hội ở mức giá hợp lý, vị trí chấp nhận được, lãi suất ưu đãi rõ ràng và ổn định, thì đó là một bệ phóng tốt. Không phải ai cũng cần căn hộ cao cấp view hồ, nội thất mạ vàng. Đa số chúng ta chỉ cần một nơi đủ an toàn, đủ tiện ích cơ bản, để tập trung làm việc và phát triển sự nghiệp.
Cuối cùng, tôi thấy câu chuyện nhà ở xã hội không chỉ là bài toán kinh tế, mà là bài toán niềm tin. Người mua cần tin rằng chính sách này thực sự hướng tới mình, chứ không phải chỉ nằm trên giấy. Doanh nghiệp cần tin rằng làm phân khúc này vẫn có lợi nhuận hợp lý. Và Nhà nước cần giữ vai trò trọng tài minh bạch.
25 triệu/tháng, nếu được mua nhà ở xã hội, tôi sẽ cân nhắc rất nghiêm túc. Nhưng tôi cũng mong rằng, khi cánh cửa mở rộng hơn, thì phía sau cánh cửa đó là một căn nhà thực sự vừa tầm – chứ không phải một giấc mơ được nâng trần rồi lại trượt khỏi tay vì giá vẫn tiếp tục leo thang.
Còn bạn, nếu đang ở mức thu nhập giống tôi, bạn sẽ chọn chờ thêm vài năm để tích lũy, hay chấp nhận vay dài hơi để giữ một chỗ đứng trong thành phố?