Nhìn từ dưới lên, cả tòa nhà như một bức tranh trừu tượng vẽ bằng… nước mưa và thời gian. Những vệt đen loang lổ chạy dài từ ban công tầng trên xuống tầng dưới, uốn lượn rất có “nghệ thuật”, đến mức nếu không biết trước, nhiều người còn tưởng đây là thiết kế kiểu mới, lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
Mỗi ban công lại là một “khu vườn treo Babylon” phiên bản mini, cây cối xanh tốt, um tùm, nhà nào cũng cố gắng góp chút màu xanh cho đời, và vô tình góp luôn chút độ ẩm cho bức tường chung.
Câu chuyện bắt đầu trở nên thú vị khi cư dân giải thích nguyên nhân: tường nhà mình bị mốc là do… nhà bên cạnh trồng cây.
Nghe xong không biết nên cười hay nên suy ngẫm, vì nếu nhìn tổng thể cả tòa thì gần như nhà nào cũng trồng cây, nghĩa là ai cũng có thể là “thủ phạm”, đồng thời cũng là “nạn nhân”. Một vòng tròn logic hoàn hảo, nơi trách nhiệm được chia đều cho tất cả mọi người, và cuối cùng thì chẳng ai sai cả, chỉ có bức tường là ngày càng… đậm màu.
Nhưng nếu chỉ dừng ở câu chuyện ẩm mốc thì cũng chưa đủ để khu này trở thành một “case study” kinh điển của thị trường bất động sản. Cái đáng nói hơn nằm ở phần giá, bởi vì trong khi tường có thể xuống cấp, hành lang có thể đông hơn, thang máy có thể chậm hơn theo thời gian, thì giá bán lại đi theo một chiều hoàn toàn ngược lại, rất kiên định và rất… lạc quan.
Thời điểm 2015, những căn hộ tại đây được mở bán với mức giá chỉ khoảng 14–16 triệu/m2, một con số mà nếu đặt vào bối cảnh hiện tại thì gần như mang tính hoài niệm. Khi đó, nhiều người mua với tâm thế rất đơn giản: có một chỗ ở tại Hà Nội là được.
Mười năm trôi qua, giấc mơ đó vẫn còn, nhưng giá thì không còn “dễ thở” như trước nữa. Hiện tại, mặt bằng chung đã lên 45–60 triệu/m2, thậm chí những căn được coi là “đẹp” còn vượt ngưỡng 60 triệu/m2.
Có những căn hộ diện tích chưa đến 60m2, tường trần loang lổ, nhìn vào là thấy rõ dấu vết của thời gian và độ ẩm, nhưng vẫn được rao bán quanh mức 3 tỷ đồng. Tính ra, người mua đang trả hơn 50 triệu cho mỗi mét vuông, một mức giá mà nếu chỉ nhìn vào chất lượng vật lý thì chắc phải suy nghĩ lại, nhưng nếu đặt trong bối cảnh có một chỗ ở tại Hà Nội, thì nhiều người lại gật đầu cái rụp.
Và rồi câu chuyện pháp lý bước vào như một cú hích nhẹ nhưng đủ để làm người ngoài cuộc giật mình. Rất nhiều căn hộ tại đây đến giờ vẫn chưa có sổ hồng, nghĩa là cư dân đã dọn vào ở gần chục năm, sinh hoạt, mua bán, cho thuê như bình thường, nhưng về mặt giấy tờ thì quyền sở hữu vẫn chưa được xác lập trọn vẹn.
Nguyên nhân thì cũng không quá xa lạ: hồ sơ pháp lý của chủ đầu tư chưa hoàn thiện, cộng thêm những sai phạm xây dựng từ giai đoạn đầu, kiểu như được duyệt 27 tầng nhưng thực tế lại mọc lên hơn 30, thậm chí chạm ngưỡng 40 tầng.
Tất cả những yếu tố đó, nếu ghép lại một cách logic, sẽ tạo ra một bức tranh khá “khó bán”: chất lượng xuống cấp, mật độ cao, pháp lý chưa rõ ràng. Thế nhưng thị trường lại vận hành theo một logic khác, nơi giá trị không hoàn toàn nằm ở những gì nhìn thấy bằng mắt, mà nằm ở thứ khó đo đếm hơn nhiều, đó là nhu cầu và kỳ vọng.
Khi nhu cầu ở thật tại Hà Nội vẫn còn lớn, khi bài toán “an cư” vẫn là áp lực đè lên vai rất nhiều người trẻ, thì một căn hộ dù có mốc một chút, cũ một chút, thậm chí thiếu sổ một chút, vẫn có thể trở thành lựa chọn chấp nhận được. Người ta có thể sơn lại tường, chống thấm lại trần, thay nội thất mới, nhưng vị trí và khả năng bám trụ ở thành phố thì không dễ gì thay thế.
Thế nên mới có cái nghịch lý rất đặc trưng của thị trường: nhà thì già đi theo năm tháng, nhưng giá thì lại trẻ mãi không chịu già. Và đứng trước những bức tường loang lổ kia, nhiều người có lẽ cũng sẽ tự hỏi, không phải là không muốn mua, mà là đang phân vân một điều rất thực tế: mình đang trả tiền cho một căn nhà, hay đang trả tiền cho quyền được ở lại thành phố này.