Thành phố, cụ thể là Hà Nội, quyết định di dời các trường đại học ra khỏi nội đô để giảm tải hạ tầng, giảm tắc đường, giãn mật độ dân cư. Nghe đến đây, ai cũng gật gù: “Ừ, đúng rồi, sinh viên đông quá, đi học giờ cao điểm thì tắc là phải.”
Nhưng câu chuyện chưa dừng ở đó. Phần đất “vàng” sau khi các trường rời đi… sẽ được nghiên cứu chuyển thành nhà ở xã hội, nhà tái định cư, hoặc nếu không phù hợp thì đem đấu giá.
Nghe tiếp lại thấy cũng hợp lý nốt. Đất không để hoang, tận dụng để giải bài toán nhà ở. Một mũi tên trúng hai đích. Nhưng nếu ngồi xuống, nghĩ chậm lại một chút, sẽ thấy có cái gì đó… hơi lạ.
Ta di dời trường đại học - tức là di dời hàng chục nghìn sinh viên, giảng viên ra khỏi nội đô – với kỳ vọng giảm áp lực giao thông, hạ tầng. Nhưng rồi chính những khu đất đó lại được “lấp đầy” bằng các dự án nhà ở, nghĩa là lại đưa một lượng cư dân khác vào.
Khác gì chuyện bạn dọn bớt đồ trong nhà cho đỡ chật… rồi tiện tay mua thêm cái tủ to hơn để đựng đồ mới? Vấn đề ở đây không phải là làm hay không làm, mà là logic phía sau.
Nếu mục tiêu ban đầu là “giảm tải”, thì việc thay thế một nguồn tạo áp lực (trường học) bằng một nguồn khác (khu dân cư) liệu có thực sự giải được bài toán, hay chỉ là đổi hình thức áp lực?
Một trường đại học có thể tạo ra lưu lượng lớn vào giờ cao điểm, nhưng khu nhà ở lại tạo áp lực 24/7: đi làm, đi học, sinh hoạt, dịch vụ, giao hàng… Nó không ồn ào theo khung giờ, mà là một dòng chảy liên tục.
Vậy rốt cuộc, ta đang giảm áp lực… hay đang “phân phối lại áp lực”? Câu chuyện còn thú vị hơn khi nhìn ở góc độ tài sản công.
Những khu đất của các trường đại học trong nội đô không phải là đất bình thường. Đó là những vị trí cực kỳ giá trị, được tích lũy qua hàng chục năm. Việc chuyển đổi công năng từ giáo dục sang nhà ở về bản chất là một sự “định nghĩa lại giá trị” của quỹ đất đó.
Câu hỏi đặt ra là: ưu tiên dài hạn của một đô thị như Hà Nội nên là gì? Là thêm nhà ở? Hay là giữ lại không gian cho giáo dục, nghiên cứu, không gian công cộng, hoặc những chức năng mà nếu mất đi rồi thì rất khó lấy lại?
Vì nhà ở thì có thể xây ở nhiều nơi. Nhưng những “lõi tri thức” trong nội đô một khi đã đẩy ra ngoài thì rất khó để kéo trở lại.
Chưa kể, việc chuyển đổi này nếu không kiểm soát tốt, rất dễ trượt từ “nhà ở xã hội” sang những biến tướng quen thuộc: chênh lệch đối tượng, đầu cơ suất mua, hoặc tệ hơn là biến tướng thành một dạng nhà ở thương mại trá hình.
Lúc đó, câu chuyện không còn là tối ưu tài sản công nữa, mà là… tái phân phối lợi ích.
Ở một góc khác, kế hoạch cũng nhắc đến việc khai thác 100% quỹ nhà trống, xử lý các trường hợp chây ỳ tiền thuê, cải tạo các khu như Pháp Vân – Tứ Hiệp, thu hồi diện tích dịch vụ từ chung cư thương mại.
Nghe thì rất quyết liệt, rất “dọn dẹp lại nhà cửa”. Nhưng lại khiến người ta tự hỏi: nếu quỹ nhà hiện có còn chưa khai thác hiệu quả, còn để trống, còn thất thu… thì việc tạo thêm quỹ nhà mới liệu có phải là ưu tiên đúng thứ tự?
Câu chuyện này, nếu nhìn bề mặt, là một chiến lược hợp lý: di dời – tái sử dụng – tối ưu hóa.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn, nó giống như một bài toán mà đề bài thì nói “giảm tải”, nhưng cách giải lại thiên về “tái sắp xếp”. Và đôi khi, hai thứ đó không giống nhau.
Nên câu hỏi cuối cùng có lẽ không phải là “có nên làm không”, mà là: Chúng ta đang xây dựng một thành phố bớt chật chội hơn… hay chỉ là một thành phố chật chội theo cách khác?