Thế nhưng, có một luồng sáng vừa lóe lên từ dự thảo Luật Thủ đô 2024 (sửa đổi) đang được Bộ Tư pháp và TP. Hà Nội phối hợp xây dựng đây. Theo Điều 28 của dự thảo này, tin cực nóng là người dân tại các khu dân cư hiện hữu trên bãi sông có thể sẽ được phép xây dựng mới nhà ở với một tỷ lệ phù hợp, miễn là tuân thủ đúng quy hoạch phòng chống lũ. Đây giống như một "tấm vé thông hành" giúp giải tỏa cơn khát an cư cho hàng nghìn hộ dân vốn đã phải sống trong cảnh tạm bợ bấy lâu nay.
Bấy lâu nay đất ven sông như "người đẹp bị cấm cung", tiềm năng thì cực lớn nhưng luật cũ siết chặt khiến cả vùng bãi nổi rộng lớn chỉ để cỏ mọc hoặc làm mấy cái lều tạm. Quy định mới này không chỉ mở đường cho việc xây nhà mà còn cho phép HĐND thành phố quy định cơ chế khai thác quỹ đất nông nghiệp bãi sông theo hướng đa dạng hơn như làm nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch hay giáo dục trải nghiệm.
Điều này có nghĩa là thay vì chỉ trồng ngô, trồng khoai, người dân có thể biến mảnh đất của mình thành những khu camping, farmstay xịn xò, vừa có tiền vừa đẹp cảnh quan. Còn đối với những khu vực bãi nổi còn lại, thành phố cũng cho phép xây dựng các công trình phục vụ mục đích công cộng, không gian xanh nhưng với điều kiện tiên quyết là không được tôn cao bãi để làm cản trở dòng chảy. Nó giống như việc chúng ta mặc một chiếc áo mới vừa vặn, đẹp đẽ nhưng vẫn phải đảm bảo "thoát mồ hôi" tốt khi mùa lũ về vậy.
Nhưng câu chuyện này không đơn giản kiểu “bật đèn xanh là xây thôi”. Bãi sông vốn là phần đất dành cho dòng nước khi lũ về, giống như khoảng thở của con sông. Nếu ta lấp đi, bịt lại, hoặc làm nó “nặng nề” hơn bằng bê tông hóa, thì đến lúc nước dâng, ai sẽ gánh hậu quả? Thành phố hay chính người đang ở đó?
Thực tế ở Hà Nội không thiếu những khu như Tổ dân phố Đoàn Kết, Phú Mỹ, Hòa Bình, Phượng Bãi thuộc phường Chương Mỹ. Nhà cửa xuống cấp, muốn sửa cũng không được vì nằm trong hành lang thoát lũ. Đất thì không thể mua bán hợp pháp. Người dân sống trong cảnh lưng chừng pháp lý: không được công nhận đầy đủ, mà cũng không được tái định cư dứt điểm. Nó giống như việc bạn đang ở trong một căn nhà thuê vô thời hạn, nhưng không có quyền sửa, không có quyền bán, và cũng không biết bao giờ phải dọn đi.
Dự thảo lần này có một điểm đáng chú ý: không phải mở toang cho xây dựng ồ ạt, mà cho phép tồn tại và xây mới với tỷ lệ phù hợp theo quy hoạch phòng chống lũ. Phần bãi sông, bãi nổi còn lại được định hướng làm không gian công cộng, công trình phục vụ cộng đồng nhưng không được tôn cao, không làm cản trở dòng chảy. Đồng thời, quỹ đất nông nghiệp tại đây có thể khai thác theo hướng nông nghiệp sinh thái, kết hợp du lịch, giáo dục trải nghiệm… Nghe có vẻ là một cách tiếp cận cân bằng hơn giữa phát triển và an toàn.
Vấn đề là làm sao để “phù hợp” không chỉ nằm trên giấy?
Quy hoạch phòng chống lũ vốn là một hệ thống kỹ thuật phức tạp, tính toán theo tần suất lũ, mực nước, kịch bản biến đổi khí hậu. Nếu cho xây mới mà không kiểm soát chặt mật độ, chiều cao, kết cấu móng, khả năng thoát hiểm… thì chỉ một trận lũ lớn cũng có thể biến giấc mơ an cư thành ác mộng. Chúng ta đã chứng kiến nhiều bài học ở các đô thị khác: khi tự nhiên bị ép lại, nó sẽ tìm cách trả lại “không gian” của mình.
Tôi nghĩ bài toán ở đây không phải “cho hay không cho”, mà là cho theo cách nào.
Nếu đã cho tồn tại khu dân cư hiện hữu, thì cần một bộ tiêu chuẩn kỹ thuật riêng cho nhà ở vùng bãi sông: nền nhà cao bao nhiêu, vật liệu ra sao, có bắt buộc thiết kế chống ngập không, có quy định mật độ dân số tối đa không. Không thể để tình trạng hôm nay cho xây 2 tầng, mai thành 5 tầng vì “nhu cầu thực tế”. Khi đó, bãi sông không còn là vùng đệm nữa mà thành một khu dân cư đông đặc, và lúc lũ về thì không ai kịp trở tay.
Với những khu vực quá rủi ro, có lẽ giải pháp căn cơ vẫn là tái định cư bài bản. Nhà nước có thể tính toán cơ chế hoán đổi đất, hỗ trợ tài chính hoặc bố trí quỹ nhà ở xã hội phù hợp. Còn với những nơi có thể kiểm soát được, hãy minh bạch hóa quy hoạch, công khai ranh giới được phép xây dựng để người dân không sống trong trạng thái “đoán ý chính quyền”.
Một điểm nữa cũng cần nghĩ xa: nếu bãi sông được khai thác nông nghiệp sinh thái, du lịch trải nghiệm, thì đây có thể là cơ hội tái thiết không gian ven sông của Hà Nội theo hướng xanh hơn, thay vì bê tông hóa. Những thành phố lớn trên thế giới thường giữ hành lang sông như một tài sản quý – công viên, đường đi bộ, không gian cộng đồng. Hà Nội có thể đi theo hướng đó, miễn là kỷ luật quy hoạch đủ mạnh để không biến ngoại lệ thành tiền lệ.
Rốt cuộc, câu hỏi không chỉ là “dân Hà Nội có được xây nhà trên bãi sông hay không”, mà là “chúng ta muốn sống chung với dòng sông thế nào”. Sông không chỉ là cảnh quan, mà là yếu tố sống còn của cả đô thị. Cởi trói cho người dân là cần thiết, nhưng nếu cởi mà không buộc lại bằng quy chuẩn rõ ràng, thì cái giá phải trả có thể rất đắt.
Phát triển đô thị luôn là bài toán cân bằng giữa quyền sống của con người và quyền chảy của dòng nước. Và đôi khi, sự khôn ngoan nằm ở chỗ biết để cho con sông còn chỗ thở, để thành phố cũng còn đường sống.