Trước đây, khi chưa có quy định rõ ràng, nhiều tòa nhà rơi vào cảnh “khách sạn trá hình”. Người ở thực thì vẫn đóng phí quản lý, giữ nếp sinh hoạt, còn một số căn hộ lại vận hành như phòng lưu trú: khách ra vào liên tục, hôm nay người Hàn, mai khách Tây, hôm sau lại nhóm bạn trẻ thuê đi du lịch. Cảm giác chung của cư dân là… không biết hàng xóm mình là ai.
Cái khó chịu không nằm ở việc có khách nước ngoài hay khách du lịch. Vấn đề là sự “tự do quá mức”. Người lạ ra vào không kiểm soát, sử dụng thang máy giờ cao điểm, nói chuyện ồn ào, kéo vali lạch cạch lúc đêm muộn. Có những tòa nhà, bảo vệ gần như bó tay vì khách đi theo dạng thuê ngắn ngày, không đăng ký, không khai báo, cũng chẳng có đầu mối quản lý rõ ràng.
Thế nên mới có giai đoạn nhiều nơi chọn cách đơn giản: cấm. Cấm cho xong, đỡ phải đau đầu. Nhưng cấm thì lại đụng vào quyền khai thác tài sản của chủ nhà, và thực tế là nhu cầu thuê ngắn ngày vẫn tồn tại. Người cần thuê vẫn tìm cách thuê, người có nhà vẫn tìm cách cho thuê, chỉ là mọi thứ diễn ra “ngầm” hơn, khó kiểm soát hơn.
Quy định mới lần này, về bản chất, là một bước chuyển tư duy: từ “không quản được thì cấm” sang “không cấm, nhưng phải quản được”.
Từ 25/4, muốn cho thuê kiểu lưu trú ngắn ngày thì phải đăng ký cơ sở lưu trú du lịch, phải kê khai thuế, phải khai báo tạm trú, phải đảm bảo an ninh, phòng cháy chữa cháy, môi trường. Nói cách khác, đã kinh doanh thì phải ra dáng kinh doanh, không còn kiểu làm tự phát.
Nhưng câu chuyện không dừng ở giấy tờ.
Với nhà đầu tư nhỏ lẻ – kiểu mua 1-2 căn để khai thác Airbnb – đây là một bài toán hoàn toàn khác so với trước. Không còn chuyện đăng tin, nhận khách, thuê người dọn phòng là xong. Giờ là quy trình: đăng ký, vận hành, kiểm soát khách, chịu trách nhiệm pháp lý nếu có sự cố. Nếu làm bài bản thì chi phí tăng lên, lợi nhuận chắc chắn bị co lại. Nếu không làm bài bản, rủi ro bị xử phạt cũng không nhỏ.
Ở chiều ngược lại, cư dân trong tòa nhà cũng sẽ bớt cảm giác “ở chung với khách sạn”. Khi đã có quy định rõ, ban quản trị có cơ sở để yêu cầu chủ căn hộ tuân thủ: khách phải khai báo, phải theo nội quy, không thể thích vào lúc nào thì vào. Không gian sống, ít nhất về lý thuyết, sẽ được trả lại đúng nghĩa là nơi để ở, không phải là một điểm lưu trú hỗn hợp thiếu kiểm soát.
Tuy nhiên, điểm mấu chốt vẫn nằm ở thực thi.
Luật có thể rất đầy đủ, nhưng nếu không kiểm tra thường xuyên, không có cơ chế phối hợp giữa chính quyền, ban quản trị và cư dân, thì mọi thứ lại quay về như cũ: người làm đúng thì thiệt, người làm “lách” thì vẫn hoạt động bình thường. Khi đó, sự bất công mới là thứ khiến thị trường méo mó.
Câu chuyện Airbnb trong chung cư thực ra là một lát cắt rất điển hình của đô thị hiện đại: lợi ích kinh tế – quyền sở hữu – và chất lượng sống của cộng đồng luôn va vào nhau. Không thể nghiêng hẳn về một phía.
Nên lần này, TP.HCM không cấm, nhưng cũng không dễ. Và có lẽ, đó là cách duy nhất để đi tiếp: chấp nhận thực tế, đặt ra luật chơi, rồi xem ai đủ kiên nhẫn và đủ chuyên nghiệp để ở lại cuộc chơi đó.
Còn với cư dân, điều họ cần không phải là cấm hay không cấm. Đơn giản là khi về nhà, họ biết rõ: người bước ra từ thang máy cùng mình… ít nhất không phải là “khách thuê qua đêm” mà chẳng ai quản.