Tuy nhiên, một văn bản hướng dẫn nghiệp vụ mới của Cục Pháp luật dân sự - kinh tế (Bộ Tư pháp) đã làm rõ một vấn đề rất quan trọng: việc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chỉ ghi tên một người không đồng nghĩa tài sản đó là tài sản riêng.
Theo phân tích của Bộ Tư pháp, Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân về nguyên tắc là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có căn cứ chứng minh được hình thành từ tài sản riêng.
Nói cách khác, “đứng tên một người” chỉ là thông tin thể hiện trên giấy chứng nhận, không phải là căn cứ duy nhất để xác định quyền sở hữu.
Đây là điểm mà rất nhiều người đang hiểu nhầm.
Sổ đỏ một tên vẫn có thể là tài sản chung
Bộ Tư pháp dẫn chiếu khoản 4 Điều 135 Luật Đất đai 2024, theo đó trường hợp Giấy chứng nhận đã cấp chỉ ghi tên vợ hoặc chồng thì vẫn có thể được cấp đổi để ghi tên cả hai vợ chồng nếu có yêu cầu.
Điều này cho thấy pháp luật không mặc nhiên xem quyền sử dụng đất đứng tên một người là tài sản riêng của người đó.
Trong thực tiễn xét xử, khi xảy ra tranh chấp, người cho rằng bất động sản là tài sản riêng phải có nghĩa vụ chứng minh. Chẳng hạn, phải xuất trình được tài liệu thể hiện tài sản được tặng cho riêng, thừa kế riêng hoặc được hình thành hoàn toàn từ nguồn tài sản riêng.
Nếu không chứng minh được, pháp luật áp dụng nguyên tắc suy đoán tài sản chung của vợ chồng.
Người phối ngẫu không có tên trên sổ đỏ vẫn có quyền đối với tài sản
Một hệ quả pháp lý rất đáng chú ý là việc vợ hoặc chồng không đứng tên trên Giấy chứng nhận không đồng nghĩa với việc không có quyền lợi đối với bất động sản đó.
Trong nhiều vụ án ly hôn, bên đứng tên sổ đỏ thường cho rằng đất là của riêng mình. Tuy nhiên, khi xem xét nguồn gốc hình thành tài sản, thời điểm nhận chuyển nhượng và công sức đóng góp của các bên, Tòa án vẫn có thể xác định đó là tài sản chung và thực hiện việc phân chia theo quy định.
Đây cũng là lý do nhiều giao dịch mua bán, tặng cho hoặc thế chấp bất động sản dù chỉ đứng tên một người nhưng vẫn phải xem xét đến quyền lợi của người còn lại trong quan hệ hôn nhân.
Một điểm mới đáng chú ý đối với đất hộ gia đình
Bên cạnh vấn đề tài sản chung vợ chồng, Bộ Tư pháp cũng có hướng dẫn liên quan đến việc xác định thành viên hộ gia đình có chung quyền sử dụng đất.
Theo Luật Đất đai 2024, những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng, cùng sinh sống và có quyền sử dụng đất chung tại thời điểm Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận hoặc nhận chuyển quyền sử dụng đất mới được xác định là thành viên hộ gia đình sử dụng đất.
Việc xác định ai là người có quyền đối với thửa đất không chỉ dựa trên hộ khẩu hay tên ghi trên giấy tờ mà còn phải xem xét thời điểm hình thành quyền sử dụng đất và tình trạng thực tế của các thành viên trong gia đình.
Bài học pháp lý đắt giá
Thực tế cho thấy rất nhiều người chỉ nhìn vào tên trên sổ đỏ mà bỏ qua bản chất pháp lý của tài sản.
Một cuốn sổ đỏ đứng tên một người chưa chắc là tài sản riêng.
Ngược lại, người không có tên trên Giấy chứng nhận chưa chắc đã không có quyền.
Trong tranh chấp hôn nhân, thừa kế hoặc bất động sản, điều quan trọng nhất không phải là ai đứng tên trên giấy tờ, mà là nguồn gốc hình thành tài sản, thời điểm xác lập quyền và khả năng chứng minh đó là tài sản riêng hay tài sản chung theo quy định của pháp luật.
Đôi khi, chỉ một dòng tên trên sổ đỏ tạo cảm giác “sở hữu tuyệt đối”, nhưng khi bước vào phòng xử án, thứ quyết định thắng thua lại là chứng cứ về nguồn gốc tài sản chứ không phải người đứng tên trên giấy chứng nhận.
Nguồn: Luật sư Đặng Thị Thuý Huyền